拼
极度
HSK7-9adv 0 · Lv.1
jídù
cực độ; vô cùng; hết sức; quá sức; hết mức
limit; extreme; extremity; utmost
漢越 cực độ
例句
Câu ví dụ免费例句
毕竟在大家的意识里,皑皑的冰川、极度的寒冷和急缺的食物才是考察人员面临的最大挑战。
≈HSK6
典型例子就是人极度高兴时,往往都会跳起来。
≈HSK6
听到消息,他兴奋到了极点。
Tīng dào xiāoxi, tā xīngfèn dào le jídiǎn.
≈HSK5
Nghe tin, anh ấy phấn khích đến tột độ.
Upon hearing the news, he was extremely excited.
看见偶像,她兴奋到了极点。
Kànjiàn ǒuxiàng, tā xīngfèn dào le jídiǎn.
≈HSK5
Thấy thần tượng, cô ấy phấn khích đến tột độ.
Seeing her idol, she was extremely excited.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分