WinHSK

极端

HSK6n, adv, adj
0 · Lv.1
jíduān

cực điểm; điểm cuối

漢越 cực đoan

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物发展所达到的顶点
  2. 绝对;不受任何限制的
  3. 表示程度极高
义项 nHSK6

cực điểm; điểm cuối

事物发展所达到的顶点

免费例句

她的行为正在走向极端。

Tā de xíngwéi zhèngzài zǒuxiàng jíduān.

HSK5

Hành vi của cô ấy đang đi đến cực đoan.

Her behavior is becoming extreme.

气候变化正在走向极端。

qìhòu biànhuà zhèngzài zǒuxiàng jíduān.

HSK5

Biến đổi khí hậu đang tiến đến cực đoan.

Climate change is becoming extreme.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

tuyệt đối; cực đoan

绝对;不受任何限制的

免费例句

你们的看法太极端了。

nǐmen de kànfǎ tài jíduān le.

HSK5

Quan điểm của các bạn quá cực đoan rồi.

Your views are too extreme.

她对问题的态度很极端。

Tā duì wèntí de tàidù hěn jíduān.

HSK6

Thái độ của cô ấy với vấn đề này rất cực đoan.

Her attitude towards the problem is very extreme.

义项 advHSK6

cực kỳ

表示程度极高

免费例句

他极端讨厌这种工作。

Tā jíduān tǎoyàn zhè zhǒng gōngzuò.

HSK5

Anh ấy cực kỳ ghét công việc này.

He extremely hates this kind of work.

他对自己的决定极端自信。

Tā duì zìjǐ de juédìng jíduān zìxìn.

HSK6

Anh ấy cực kỳ tự tin vào quyết định của mình.

He is extremely confident in his decision.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50