拼
极限
HSK7-9n 0 · Lv.1
jíxiàn
cao nhất; giới hạn; cực hạn; ranh giới
limit [ 相关词条 ] 极限点 [名] [数学] limit point 极限概率 [名] [数学] limiting probabilities 极限开关 [名] [机械] limit switch 极限量规 [名] [机械] limit gauge 极限运动 [名] extreme sports [such as rockclimbing, alpine skiing, bungee jumping, etc] 极限载荷 [名] [航空] ultimate load 极限值 [名] [数学] limit/ultimate value; maximum rating
漢越 cực hạn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分