拼
极限运动
HSK7-9n 0 · Lv.1
jíxiànyùndòng
thể thao mạo hiểm
漢越
字解构
Phân tích chữ极jíHSK3cực限xiànHSK5giới hạn; hạn định运yùnHSK2vận tải; vận chuyển; chuyên chở动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分