拼
枉顾
HSK7-9v 0 · Lv.1
wǎnggù
lạm dụng
grace us/me with your presence; we are/I am honoured by your visit
漢越
字解构
Phân tích chữ枉wǎngHSK7-9sai lệch; không ngay thẳng (ví với việc làm sai trái)顾gùHSK3nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分