拼
析出
HSK5v 0 · Lv.1
xīchū
tách ra; phân tích ra
separate out (from) [ 相关词条 ] 析出电位 [名] [化学] deposition potential 析出文献 [名] extracted literature 析出物 [名] [化学] educt; precipitate 析出硬化 [名] [化学] precipitation hardening
漢越 tích xuất
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分