拼
析出
HSK5v 0 · Lv.1
xīchū
tách ra; phân tích ra
separate out (from) [ 相关词条 ] 析出电位 [名] [化学] deposition potential 析出文献 [名] extracted literature 析出物 [名] [化学] educt; precipitate 析出硬化 [名] [化学] precipitation hardening
漢越 tích xuất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 分析出来
- 固体从液体或气体中分离出来
等级
义项 ①v≈HSK5
tách ra; phân tích ra
分析出来
义项 ②v≈HSK5
sự chiết xuất; chiết ra; tách ra; phân tích ra
固体从液体或气体中分离出来
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分