WinHSK

果然

HSK5adv
0 · Lv.1
guǒrán

quả nhiên; quả là; đúng là

漢越 quả nhiên

例句

Câu ví dụ
免费例句

天气预报说要下雨,你看果然下了。

HSK3

他不说谎,事实果然如此。

Tā bù shuōhuǎng, shìshí guǒrán rúcǐ.

HSK4

Anh ấy không nói dối, sự thật đúng là như vậy.

He doesn't lie; the facts are indeed as he said.

他果然愿意,那就太好了。

Tā guǒrán yuànyì, nà jiù tài hǎo le.

HSK4

Nếu anh ấy thực sự đồng ý thì tốt quá.

If he is indeed willing, that would be great.

你果然爱她,就该帮助她。

Nǐ guǒrán ài tā, jiù gāi bāngzhù tā.

HSK4

Nếu anh thực sự yêu cô ấy, thì nên giúp đỡ cô ấy.

If you truly love her, you should help her.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我没力气了,爬不动了。HSK4
我没力气了,爬不动了。
那我们休息一下,喝点儿水。
好。果然让你说对了,爬山我比不上你。
那是当然,我每个周末都来爬山。
你果然在这儿,电话怎么一直打不通?HSK4
你果然在这儿,电话怎么一直打不通?
可能是手机没电了,你找我什么事?
大家在教室商量晚会节目的事情呢,就差你了。
对不起,我忘了。
看你这轻松的样子,问题解决了?HSK4
看你这轻松的样子,问题解决了?
是的,白老师提醒我换一种方法试试,问题果然就解决了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50