拼
枝条
HSK6n 0 · Lv.1
zhītiáo
cành; nhánh cây
branch; twig 长出 枝条 branch out 修剪 枝条 trim/prune branches
漢越 chi điều
例句
Câu ví dụ免费例句
直到有一天,他看见一位果农拿着剪刀,将一串串小花连着枝条一块儿剪掉。
≈HSK5
微风撩动着垂柳的枝条。
Wēifēng liáodòng zhe chuíliǔ de zhītiáo.
≈HSK6
Gió nhè nhẹ thổi qua lay động những nhành liễu.
A gentle breeze stirred the branches of the weeping willow.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分