拼
枝条
HSK6n 0 · Lv.1
zhītiáo
cành; nhánh cây
branch; twig 长出 枝条 branch out 修剪 枝条 trim/prune branches
漢越 chi điều
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cành; nhánh cây
branch; twig 长出 枝条 branch out 修剪 枝条 trim/prune branches
认识每个字,再去看它们组成的词 →