拼
枢机
HSK7-9n 0 · Lv.1
shūjī
chức vụ trọng yếu; cơ quan chủ quản
key to the problem; crux/heart of the matter [ 相关词条 ] 枢机主教 [名] cardinal (of the Roman Catholic Church)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chức vụ trọng yếu; cơ quan chủ quản
key to the problem; crux/heart of the matter [ 相关词条 ] 枢机主教 [名] cardinal (of the Roman Catholic Church)