拼
枢机
HSK7-9n 0 · Lv.1
shūjī
chức vụ trọng yếu; cơ quan chủ quản
key to the problem; crux/heart of the matter [ 相关词条 ] 枢机主教 [名] cardinal (of the Roman Catholic Church)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧指封建王朝的重要职位或机构
- 事物的关键
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chức vụ trọng yếu; cơ quan chủ quản
旧指封建王朝的重要职位或机构
义项 ②n≈HSK7-9
then chốt; mấu chốt; đầu mối
事物的关键
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分