WinHSK

枪击

HSK6v
0 · Lv.1
qiāng

bắn (bằng súng)

gun down; shoot 遭 枪击 身亡 be gunned down; be shot dead 校园 枪击 事件 school shooting 枪击 事件 shooting incident

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50