WinHSK

枪击

HSK6v
0 · Lv.1
qiāng

bắn (bằng súng)

gun down; shoot 遭 枪击 身亡 be gunned down; be shot dead 校园 枪击 事件 school shooting 枪击 事件 shooting incident

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 枪击[gunslinging] ,用枪射击,尤指枪战中的射击
义项 vHSK6

bắn (bằng súng)

枪击[gunslinging] ,用枪射击,尤指枪战中的射击

免费例句

那个人一枪击中了一只兔子的腿,受伤的兔子拼命地跑,猎狗在它后面一直追。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50