拼
枯槁
HSK1adj 0 · Lv.1
kūgǎo
khô héo; héo; khô; tàn úa (cây cỏ); héo hắt; cỗi
haggard; wizened 容颜 枯槁 look haggard
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khô héo; héo; khô; tàn úa (cây cỏ); héo hắt; cỗi
haggard; wizened 容颜 枯槁 look haggard