拼
枯槁
HSK1adj 0 · Lv.1
kūgǎo
khô héo; héo; khô; tàn úa (cây cỏ); héo hắt; cỗi
haggard; wizened 容颜 枯槁 look haggard
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (草木) 干枯
- (面容) 憔悴
- 枯槁是指植物因缺水或营养不足而失去生机的状态。
等级
义项 ①adj≈HSK1
khô héo; héo; khô; tàn úa (cây cỏ); héo hắt; cỗi
(草木) 干枯
义项 ②adj≈HSK1
tiều tuỵ (nét mặt); héo mòn; tàn tạ
(面容) 憔悴
义项 ③adj≈HSK1
dàu dàu; dột; khô héo; khô cằn
枯槁是指植物因缺水或营养不足而失去生机的状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分