架子
HSK7-9ngiá (dụng cụ để đặt hoặc đỡ vật)
posture; stance; manner [ 相关词条 ] 架子车 [名] handcart 架子床 [名] (traditional) frame bed; Chinese four-poster bed 架子工 [名] scaffolding 架子鼓 [名] [乐器] traps 架子花 [名] jiazihua [a type of painted face in Beijing opera, a male role characterised by his postures and acting rather than singing] 架子猪 [名] [畜牧] feeder pig
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由若干材料纵横交叉地构成的东西,用来放置器物、支撑物体或安装工具等。
- 比喻事物的结构。
- 傲慢、装腔作势的做派。
- 架势;姿势。
giá (dụng cụ để đặt hoặc đỡ vật)
由若干材料纵横交叉地构成的东西,用来放置器物、支撑物体或安装工具等。
他做了一个架子。
tā zuò le yí ge jiàzi.
Anh ấy làm một cái giá.
He made a shelf.
你别给我摆领导的架子。
Nǐ bié gěi wǒ bǎi lǐngdǎo de jiàzi.
Anh đừng ra vẻ lãnh đạo với tôi.
Don't put on airs of a leader with me.
cấu trúc (hình thức, cấu trúc của một việc hay sự vật)
比喻事物的结构。
kiêu ngạo; ra vẻ; kiêu căng (hành động, dáng vẻ của sự kiêu ngạo)
傲慢、装腔作势的做派。
他很喜欢摆架子。
Tā hěn xǐhuān bǎi jiàzi.
Anh ấy rất thích ra vẻ.
He likes to put on airs.
他说话很有架子。
Tā shuōhuà hěn yǒu jiàzi.
Anh ấy nói chuyện rất kiêu ngạo.
He speaks in a very arrogant manner.
dáng vẻ; tư thế
架势;姿势。
她站得很有架子。
tā zhàn de hěn yǒu jiàzi.
Cô ấy đứng rất oai vệ.
She stands with a very dignified air.