WinHSK

染发

HSK4v
0 · Lv.1
rǎn

nhuộm tóc

dye/colour/tint one's hair; have a tint 你的头发多长时间染一次? How often do you colour/dye your hair? [ 相关词条 ] 染发剂 [名] hair dye; tint; rinse

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50