WinHSK

柔弱

HSK6adj
0 · Lv.1
róuruò

mềm yếu; yếu đuối; nhu nhược; mỏng manh

weak; delicate 生性 柔弱 have a weak character 身体 柔弱 be delicate/frail/weak in health

漢越 nhu nhược

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan