WinHSK

柜台

HSK7-9n
0 · Lv.1
guìtái

quầy; quầy hàng

counter; bar 特价 柜台 bargain counter

漢越 quỹ đài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 商店或者银行里像长桌子一样的地方,用来卖东西或者办理业务
义项 nHSK7-9

quầy; quầy hàng

商店或者银行里像长桌子一样的地方,用来卖东西或者办理业务

免费例句

他在药店的柜台工作。

Tā zài yàodiàn de guìtái gōngzuò.

HSK4

Anh ấy làm việc tại quầy thuốc.

He works at the pharmacy counter.

这个柜台非常干净整洁。

Zhège guìtái fēicháng gānjìng zhěngjié.

HSK4

Quầy này rất sạch sẽ và gọn gàng.

This counter is very clean and tidy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。