拼
柜台格栅
HSK7-9n 0 · Lv.1
guìtáigéshān
Rào chắn quầy; quầy lễ tân; vách ngăn quầy
漢越
字解构
Phân tích chữ柜guìHSK5tủ; cái tủ; két台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)格géHSK4ô vuông; ô栅shānHSK7-9hàng rào; vòng rào
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分