WinHSK

查收

HSK3v
0 · Lv.1
cháshōu

duyệt nhận; kiểm tra và nhận

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你叔叔刚打电话来说给你发了个电子邮件,让你查收。

HSK4

请及时查收信息。

qǐng jí shí chá shōu xìn xī。

HSK4

Vui lòng kiểm tra thông tin kịp thời.

Please check and receive the information in time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你叔叔刚打电话来说给你发了个电子邮…HSK4
你叔叔刚打电话来说给你发了个电子邮件,让你查收。
我正在收呢,真奇怪,一直说我的密码有错,没错啊。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan