拼
查收
HSK3v 0 · Lv.1
cháshōu
duyệt nhận; kiểm tra và nhận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 查点后收下(多用于票据、邮件等)
- 检查并没收
等级
义项 ①v≈HSK3
duyệt nhận; kiểm tra và nhận
查点后收下(多用于票据、邮件等)
免费例句
你叔叔刚打电话来说给你发了个电子邮件,让你查收。
≈HSK4
请及时查收信息。
qǐng jí shí chá shōu xìn xī。
≈HSK4
Vui lòng kiểm tra thông tin kịp thời.
Please check and receive the information in time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
kiểm tra và thu giữ
检查并没收
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分