WinHSK

查询

HSK6v
0 · Lv.1
cháxún

tra cứu; tìm kiếm; truy cập; truy vấn; hỏi thông tin

漢越 tra tuân

例句

Câu ví dụ
免费例句

我在网上查了很多资料。

Wǒ zài wǎng shàng chá le hěnduō zīliào.

HSK4

Tôi đã tra cứu rất nhiều thông tin trên mạng.

I looked up a lot of information online.

我要查一下起飞时间。

Wǒ yào chá yīxià qǐfēi shíjiān.

HSK4

Tôi muốn tra cứu thời gian cất cánh.

I want to check the departure time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。