拼
查询
HSK6v 0 · Lv.1
cháxún
tra cứu; tìm kiếm; truy cập; truy vấn; hỏi thông tin
漢越 tra tuân
例句
Câu ví dụ免费例句
我在网上查了很多资料。
Wǒ zài wǎng shàng chá le hěnduō zīliào.
≈HSK4
Tôi đã tra cứu rất nhiều thông tin trên mạng.
I looked up a lot of information online.
我要查一下起飞时间。
Wǒ yào chá yīxià qǐfēi shíjiān.
≈HSK4
Tôi muốn tra cứu thời gian cất cánh.
I want to check the departure time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分