拼
明细查询
HSK6v 0 · Lv.1
míngxìcháxún
kiểm tra chi tiết
漢越
字解构
Phân tích chữ明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)细xìHSK4mịn; nhuyễn (hạt)查cháHSK3xét; kiểm tra询xúnHSK5hỏi ý kiến; xin ý kiến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分