WinHSK

标兵

HSK6n
0 · Lv.1
biāobīnɡ

đội quân danh dự (binh lính làm mẫu trong khi duyệt binh); tiêu binh

example; model; pacesetter [ 相关词条 ] 标兵线 [名] line of markers

漢越 tiêu binh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan