拼
标兵
HSK6n 0 · Lv.1
biāobīnɡ
đội quân danh dự (binh lính làm mẫu trong khi duyệt binh); tiêu binh
example; model; pacesetter [ 相关词条 ] 标兵线 [名] line of markers
漢越 tiêu binh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 阅兵场上用来标志界线的兵士泛指群众集会中用来标志某种界线的人
- 比喻可以作为榜样的人或单位
等级
义项 ①n≈HSK6
đội quân danh dự (binh lính làm mẫu trong khi duyệt binh); tiêu binh
阅兵场上用来标志界线的兵士泛指群众集会中用来标志某种界线的人
义项 ②n≈HSK6
gương mẫu; mẫu; gương; cá nhân tiên tiến; đơn vị kiểu mẫu
比喻可以作为榜样的人或单位
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分