拼
标准
HSK4n, adj 0 · Lv.1
biāozhǔn
tiêu chuẩn; mẫu mực
漢越 tiêu chuẩn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 衡量事物的准则
- 符合规定的文件和原则的
等级
义项 ①n≈HSK4
tiêu chuẩn; mẫu mực
衡量事物的准则
免费例句
质量是我们的首要标准。
Zhìliàng shì wǒmen de shǒuyào biāozhǔn.
≈HSK3
Chất lượng là tiêu chuẩn hàng đầu của chúng tôi.
Quality is our primary standard.
她今天一直在练习,不达标准不休息。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
chuẩn; tiêu chuẩn; chuẩn mực; đúng mực
符合规定的文件和原则的
免费例句
他的动作特别标准。
Tā de dòngzuò tèbié biāozhǔn.
≈HSK3
Động tác của anh ấy rất chuẩn.
His movements are very standard.
你的发音非常标准。
Nǐ de fāyīn fēicháng biāozhǔn.
≈HSK4
Phát âm của bạn rất chuẩn.
Your pronunciation is very standard.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分