拼
栈板
HSK1n 0 · Lv.1
zhànbǎn
pa lét; bảng pallet (tấm ván vận chuyển hàng hóa)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 托盘,运货板
等级
义项 ①n≈HSK1
pa lét; bảng pallet (tấm ván vận chuyển hàng hóa)
托盘,运货板
免费例句
这批货需要几个栈板?
Zhè pī huò xūyào jǐ gè zhànbǎn?
≈HSK6
Lô hàng này cần mấy cái pa lét?
How many pallets does this batch of goods need?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分