拼
栈板号
HSK3n 0 · Lv.1
zhànbǎnhào
sổ khung
漢越
字解构
Phân tích chữ栈zhànHSK3tàu; chuồng板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分