WinHSK

树丛

HSK7-9n
0 · Lv.1
shùcónɡ

khóm cây; bụi cây; bụi bờ; bờ bụi

grove; thicket 在 树丛 中 among the trees 常绿 树丛 grove of evergreens 穿过一片茂密的 树丛 make one's way through a dense grove

漢越 thụ tùng
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan