WinHSK

树丛

HSK7-9n
0 · Lv.1
shùcónɡ

khóm cây; bụi cây; bụi bờ; bờ bụi

grove; thicket 在 树丛 中 among the trees 常绿 树丛 grove of evergreens 穿过一片茂密的 树丛 make one's way through a dense grove

漢越 thụ tùng

例句

Câu ví dụ
免费例句

士兵们用大砍刀砍伐森林中的矮树丛。

shìbīng men yòng dà kǎndāo kǎnfá sēnlín zhōng de ǎi shùcóng.

HSK6

Những người lính dùng dao rựa chặt cây bụi trong rừng.

The soldiers cut down the bushes in the forest with machetes.

”树丛里的鹦鹉低声说:“广阔的世界里充满了威胁,我宁愿再回到狭小但安宁的笼子里去。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan