WinHSK

树苗

HSK7-9n
0 · Lv.1
shùmiáo

cây giống; cây non

sapling 移植 树苗 transplant saplings 培育 树苗 grow/raise saplings

漢越 thụ miêu

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan