拼
树荫
HSK7-9n 0 · Lv.1
shùyīn
Bóng cây; cái bóng của cây; bóng mát dưới cây
shade of a tree 坐在 树荫 下 sit under/in the shade of a tree [ 相关词条 ] 树荫凉儿
漢越 thụ âm
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分