WinHSK

校准

HSK2v
0 · Lv.1
jiàozhǔn

hiệu chỉnh; hiệu chuẩn

calibrate 方位 校准 bearing calibration 校准 仪器 calibrate an instrument [ 相关词条 ] 校准器 [名] calibrator

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan