WinHSK

校准

HSK2v
0 · Lv.1
jiàozhǔn

hiệu chỉnh; hiệu chuẩn

calibrate 方位 校准 bearing calibration 校准 仪器 calibrate an instrument [ 相关词条 ] 校准器 [名] calibrator

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 校正(仪器、机器等)使准确
义项 vHSK2

hiệu chỉnh; hiệu chuẩn

校正(仪器、机器等)使准确

免费例句

他们正在校准仪表盘。

tāmen zhèngzài jiàozhǔn yíbiǎo pán.

HSK6

Họ đang hiệu chỉnh bảng điều khiển.

They are calibrating the dashboard.

技术人员正在校准设备。

Jìshù rényuán zhèngzài jiàozhǔn shèbèi.

HSK6

Các kỹ thuật viên đang hiệu chỉnh thiết bị.

The technicians are calibrating the equipment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan