拼
校勘
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiàokān
khảo đính; đối chiếu và sửa chữa; đối chiếu; so sánh
collate 他的小说你 校勘 完毕没有? Have you completed the collation of his novel? [ 相关词条 ] 校勘学 [名] textual criticism
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分