拼
校勘
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiàokān
khảo đính; đối chiếu và sửa chữa; đối chiếu; so sánh
collate 他的小说你 校勘 完毕没有? Have you completed the collation of his novel? [ 相关词条 ] 校勘学 [名] textual criticism
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用同一部书的不同版本和有关资料加以比较,考订文字的异同,目的在于确定原文的真相
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khảo đính; đối chiếu và sửa chữa; đối chiếu; so sánh
用同一部书的不同版本和有关资料加以比较,考订文字的异同,目的在于确定原文的真相
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分