WinHSK

校正

HSK1v
0 · Lv.1
jiàozhènɡ

sửa chữa; hiệu đính; hiệu chính (xem xét, đối chiếu và sửa lại văn bản cho đúng)

proofread and correct; rectify 校正 拼写错误 correct misspellings [ 相关词条 ] 校正器 [名] corrector; adjuster 校正液 [名] correcting fluid

漢越 hiệu chính
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50