WinHSK

校正

HSK1v
0 · Lv.1
jiàozhènɡ

sửa chữa; hiệu đính; hiệu chính (xem xét, đối chiếu và sửa lại văn bản cho đúng)

proofread and correct; rectify 校正 拼写错误 correct misspellings [ 相关词条 ] 校正器 [名] corrector; adjuster 校正液 [名] correcting fluid

漢越 hiệu chính

例句

Câu ví dụ
免费例句

出版前要仔细校正。

Chūbǎn qián yào zǐxì jiàozhèng.

HSK5

Trước khi xuất bản phải hiệu đính cẩn thận.

Careful proofreading is needed before publication.

我们必须校正这些错误。

wǒmen bìxū jiàozhèng zhèxiē cuòwù.

HSK6

Chúng ta phải hiệu chỉnh những lỗi này.

We must correct these errors.

请你校正这篇文章。

Qǐng nǐ jiàozhèng zhè piān wénzhāng.

HSK6

Xin bạn hiệu đính bài văn này.

Please proofread this article.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50