拼
校草
HSK3n 0 · Lv.1
xiàocǎo
nam khôi trường; đẹp trai nhất trường; nam thần trường học
campus king; school hunk
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nam khôi trường; đẹp trai nhất trường; nam thần trường học
campus king; school hunk