拼
样品
HSK7-9n 0 · Lv.1
yàngpǐn
hàng mẫu; vật mẫu; hàng thử; mẫu thử; mẫu hàng
sample (product); specimen 新型清洁剂 样品 sample of a new detergent 试验 样品 pilot sample 免费 样品 free sample 空气 样品 air sample 赠送 样品 give away free samples 提交 样品 submit a sample 提供参考 样品 furnish a sample reference 取/送 样品 take/send samples 检查 样品 质量 test samples for quality 分发 样品 hand out/distribute samples [ 相关词条 ] 样品发票 [名] sample invoice 样品检验员 [名] sampler 样品室 [名] sample room
漢越 dạng phẩm
例句
Câu ví dụ免费例句
我们需要几个样品。
Wǒmen xūyào jǐ gè yàngpǐn.
≈HSK4
Chúng tôi cần vài mẫu hàng.
We need a few samples.
样品已经送到了。
Yàngpǐn yǐjīng sòng dào le.
≈HSK4
Hàng mẫu đã được gửi đến.
The sample has been delivered.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分