拼
确认样品
HSK7-9n 0 · Lv.1
quèrènyàngpǐn
xác nhận hàng mẫu
漢越
字解构
Phân tích chữ确quèHSK4đúng đắn; chính xác认rènHSK1nhận, nhận biết样yàngHSK1kiểu, dạng; vẻ品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分