拼
核算
HSK6v 0 · Lv.1
hésuàn
tính toán; hạch toán; kiểm toán
business accounting [ 相关词条 ] 核算单位 [名] accounting unit 核算员 [名] staff auditor
漢越 hạch toán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 企业经营上的核查计算
等级
义项 ①v≈HSK6
tính toán; hạch toán; kiểm toán
企业经营上的核查计算
免费例句
我要核算一下成本。
wǒ yào hé suàn yī xià chéng běn
≈HSK5
Tôi cần tính toán chút chi phí.
I need to calculate the cost.
公司正在核算年度预算。
Gōngsī zhèngzài hésuàn niándù yùsuàn.
≈HSK6
Công ty đang hạch toán ngân sách năm.
The company is calculating the annual budget.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分