拼
核算
HSK6v 0 · Lv.1
hésuàn
tính toán; hạch toán; kiểm toán
business accounting [ 相关词条 ] 核算单位 [名] accounting unit 核算员 [名] staff auditor
漢越 hạch toán
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tính toán; hạch toán; kiểm toán
business accounting [ 相关词条 ] 核算单位 [名] accounting unit 核算员 [名] staff auditor