拼
增长核算
HSK6n 0 · Lv.1
zēngzhǎnghésuàn
Growth accounting Hạch toán tăng trưởng
漢越
字解构
Phân tích chữ增zēngHSK4tăng; tăng thêm长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài核héHSK6hạt; hột算suànHSK3tính; đếm; tính toán
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分