WinHSK

根基

HSK7-9n
0 · Lv.1
gēnjī

cơ sở; nền móng; nền tảng

family wealth/finance; patrimony 根基 差 (of a family) be financially insecure

漢越 căn cơ
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan