WinHSK

根基

HSK7-9n
0 · Lv.1
gēnjī

cơ sở; nền móng; nền tảng

family wealth/finance; patrimony 根基 差 (of a family) be financially insecure

漢越 căn cơ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 基础
  2. 比喻家底
义项 nHSK7-9

cơ sở; nền móng; nền tảng

基础

免费例句

百万吨的巨轮很少会被打翻,被打翻的常常是那些根基轻的小船。

HSK5

他的事业根基很牢固。

Tā de shìyè gēnjī hěn láogù.

HSK6

Nền tảng sự nghiệp của anh ấy rất vững chắc.

The foundation of his career is very solid.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

vốn gốc; vốn liếng

比喻家底

免费例句

他的家根基很深厚。

Tā de jiā gēnjī hěn shēnhòu.

HSK6

Nhà anh ấy có nền tảng gia thế vững chắc.

His family has a deep foundation.

他靠家里的根基创业。

Tā kào jiālǐ de gēnjī chuàngyè.

HSK6

Anh ấy dựa vào nền tảng gia đình để khởi nghiệp.

He started his business relying on his family's foundation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan