拼
格外
HSK5adv 0 · Lv.1
géwài
đặc biệt; vô cùng; cực kỳ; hết sức; rất đỗi
extra; additional 格外 的负担 extra burden
漢越 cách ngoại
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đặc biệt; vô cùng; cực kỳ; hết sức; rất đỗi
extra; additional 格外 的负担 extra burden