返回查词 性格xìnggéHSK4tính tình; tâm tính; tính cách; tính nết价格jiàgéHSK4giá; giá cả; giá tiền严格yángéHSK4nghiêm; nghiêm ngặt; nghiêm khắc; chặt chẽ格外géwàiHSK5đặc biệt; vô cùng; cực kỳ; hết sức; rất đỗi合格hégéHSK4hợp lệ; hợp cách; đạt tiêu chuẩn; hợp quy cách; đúng quy cách; đạt yêu cầu表格biǎogéHSK4bảng; bảng biểu; bản kê; biểu mẫu; mẫu đơn格局géjúHSK7-9lề lối; kết cấu; mô hình; cách cục; bố cục; quy mô及格jígéHSK5hợp cách; hợp thức; hợp lệ; thông qua; đạt yêu cầu资格zīgéHSK5tư cách规格guīgéHSK7-9cỡ; quy cách; kiểu mẫu; cách thức; khuôn mẫu
格
gé
ㄍㄜˊHSK4onom单字
ô vuông; ô
square (formed by crossed lines); cheque; check 参见: 格 子; 方 格 ; 横 格 纸 棋盘上的一 格 a square on the chessboard
漢越 cách
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 格登; 格格
义项
Nghĩa义项 ①onom≈HSK4
cạch (âm thanh); khanh khách (tiếng cười)
格登; 格格
世界上没有两个性格完全相同的人,这就像世界上没有完全相同的叶子一样。
≈HSK4
你再仔细阅读一下通知,上面写着交表格的时间呢。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️