WinHSK
返回查词
ㄍㄜˊ
HSK4onom单字

ô vuông; ô

square (formed by crossed lines); cheque; check 参见: 格 子; 方 格 ; 横 格 纸 棋盘上的一 格 a square on the chessboard

漢越 cách

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 格登; 格格

义项

Nghĩa
义项 onomHSK4

cạch (âm thanh); khanh khách (tiếng cười)

格登; 格格

世界上没有两个性格完全相同的人,这就像世界上没有完全相同的叶子一样。

HSK4

你再仔细阅读一下通知,上面写着交表格的时间呢。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️